adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đeo kính, có đeo kính. Wearing spectacles (glasses). Ví dụ : "The bespectacled professor smiled warmly at his students. " Vị giáo sư đeo kính mỉm cười ấm áp với các sinh viên của mình. appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc