BeDict Logo

bodybuilder

/ˈbɒ.diˌbɪl.də/ /ˈbɑː.diˌbɪl.dɚ/
Hình ảnh minh họa cho bodybuilder: Lực sĩ thể hình, người tập thể hình.
 - Image 1
bodybuilder: Lực sĩ thể hình, người tập thể hình.
 - Thumbnail 1
bodybuilder: Lực sĩ thể hình, người tập thể hình.
 - Thumbnail 2
noun

Lực sĩ thể hình, người tập thể hình.

Anh trai tôi là một lực sĩ thể hình, ngày nào cũng dành hàng tiếng đồng hồ ở phòng tập để chuẩn bị cho các cuộc thi.