Hình nền cho muscular
BeDict Logo

muscular

/ˈmʌs.kjə.lə/ /ˈmʌs.kju.lɚ/

Định nghĩa

adjective

Cơ bắp, vạm vỡ, lực lưỡng.

Ví dụ :

Đôi tay vạm vỡ của vận động viên kia khỏe đến mức có thể nâng được những quả tạ nặng.