Hình nền cho weights
BeDict Logo

weights

/weɪts/

Định nghĩa

noun

Cân nặng, khối lượng.

Ví dụ :

Xe tải giao hàng ì ạch leo dốc vì chở khối lượng hàng hóa quá nặng.
noun

Ví dụ :

Trọng lượng của những quả táo trong giỏ khác nhau, có quả nặng gần gấp đôi quả khác.
noun

Độ nhớt.

Ví dụ :

Người thợ máy khuyên dùng dầu 10W-30 cho xe của tôi; "10W" và "30" thể hiện độ nhớt của dầu, cho biết độ đặc loãng của nó ở các nhiệt độ khác nhau.
noun

Ví dụ :

Khi tính điểm cuối cùng, bài tập về nhà có trọng số thấp hơn so với bài thi cuối kỳ, thể hiện tầm quan trọng tương đối của chúng.
noun

Trọng số.

Ví dụ :

Trong một câu lạc bộ ở trường, nơi các thành viên bỏ phiếu cho các hoạt động, nếu chỉ cần phiếu bầu của 3 thành viên để quyết định kết quả, thì trọng số của liên minh quyết định đó là 3.
noun

Độ đậm nhạt, độ dày nét.

Ví dụ :

Kiến trúc sư đã thay đổi độ đậm nhạt của các nét vẽ trong bản vẽ để thể hiện độ dày khác nhau của các bức tường.