Hình nền cho bodybuilding
BeDict Logo

bodybuilding

/ˈbɒdiˌbɪldɪŋ/ /ˈbɑːdiˌbɪldɪŋ/

Định nghĩa

noun

Thể hình, Cử tạ thẩm mỹ.

Ví dụ :

Anh trai tôi thích tập thể hình; anh ấy dành hàng giờ trong phòng tập để tập trung xây dựng cơ bắp ấn tượng cho các cuộc thi.