

bodybuilding
Định nghĩa
Từ liên quan
competition noun
/ˌkɒmpəˈtɪʃən/ /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/
Cuộc thi, sự cạnh tranh, cuộc đấu.
development noun
/dɪˈvɛləpmənt/
Phát triển, sự phát triển, tiến triển.
competitions noun
/ˌkɒmpəˈtɪʃənz/ /ˌkɑːmpəˈtɪʃənz/
Các cuộc thi, thi đấu.
aesthetics noun
/ɛsˈθɛt.ɪks/
Mỹ học, thẩm mỹ học.
Khi thiết kế chiếc ghế mới, người nghệ sĩ đã cân nhắc cả tính năng sử dụng lẫn yếu tố thẩm mỹ.
construct noun
/ˈkɒn.stɹʌkt/ /ˈkɑn.stɹʌkt/
Công trình, cấu trúc.
Vòng lặp và câu lệnh điều kiện là những cấu trúc cơ bản trong lập trình máy tính.