Hình nền cho weightlifting
BeDict Logo

weightlifting

/ˈweɪtˌlɪftɪŋ/

Định nghĩa

noun

Cử tạ, môn cử tạ.

Ví dụ :

"My brother enjoys weightlifting at the gym after school. "
Anh trai tôi thích tập cử tạ ở phòng tập thể dục sau giờ học.