adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Chân vòng kiềng. Having a bowleg Ví dụ : "My little brother is bowlegged, so he has trouble running fast. " Em trai tôi bị chân vòng kiềng nên chạy nhanh hơi khó. appearance medicine anatomy body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc