

bute
Định nghĩa
Từ liên quan
phenylbutazone noun
/ˌfɛnɪlˈbjuːtəˌzoʊn/
Phenylbutazone, thuốc kháng viêm và giảm đau.
Bác sĩ thú y đã kê đơn phenylbutazone, một loại thuốc kháng viêm và giảm đau, cho con ngựa bị viêm khớp để giảm đau và sưng tấy.