BeDict Logo

candidatures

/ˈkændɪdətʃərz/ /ˈkændɪdəˌtʃʊərz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "condition" - Điều kiện, mệnh đề.
/kənˈdɪʃən/

Điều kiện, mệnh đề.

"The condition for getting a raise at work is meeting your quarterly targets. "

Điều kiện để được tăng lương ở công ty là phải đạt được chỉ tiêu hàng quý.

Hình ảnh minh họa cho từ "becoming" - Đến, tới.
/bɪˈkʊmɪŋɡ/ /bəˈkʌmɪŋ/

Đến, tới.

"The family is becoming more organized now that they have a new calendar. "

Gia đình đang trở nên ngăn nắp hơn kể từ khi có cuốn lịch mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "school" - Đàn.
schoolnoun
/skuːl/

Đàn.

"The divers encountered a huge school of mackerel."

Những người thợ lặn đã bắt gặp một đàn cá thu rất lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "tr" - Hàng ngang.
trnoun
/tr/

Hàng ngang.

""The first tr in the HTML table contains the column headers: Name, Age, and City." "

Hàng ngang đầu tiên (tr) trong bảng HTML chứa các tiêu đề cột: Tên, Tuổi và Thành phố.

Hình ảnh minh họa cho từ "submitting" - Đệ trình, nộp, tuân phục.
/səbˈmɪtɪŋ/ /sʌbˈmɪtɪŋ/

Đệ trình, nộp, tuân phục.

"They will not submit to the destruction of their rights."

Họ sẽ không khuất phục trước việc tước đoạt quyền lợi của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "deadline" - Hạn chót, thời hạn.
/ˈdɛdˌlaɪn/

Hạn chót, thời hạn.

"I must make this deadline or my boss will kill me!"

Tôi phải hoàn thành đúng hạn chót này, nếu không sếp tôi sẽ giết tôi mất!

Hình ảnh minh họa cho từ "sinh" - Váy sinh.
sinhnoun
/sɪn/ /saɪn/

Váy sinh.

"My grandmother always wears a beautiful silk sinh when she goes to the temple. "

Bà tôi luôn mặc một chiếc váy sinh bằng lụa rất đẹp mỗi khi đi chùa.

Hình ảnh minh họa cho từ "candidate" - Ứng cử viên, người ứng cử.
/ˈkæn.dɪdət/ /ˈkæn.dɪ.deɪt/

Ứng cử viên, người ứng cử.

Maria là một ứng cử viên cho chức chủ tịch hội học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "president" - Tiền lệ.
/ˈpɹɛzɨdənt/

Tiền lệ.

"The president of the student council used last year's debate as a precedent for this year's election rules. "

Hội trưởng hội sinh viên đã dùng cuộc tranh luận năm ngoái như một tiền lệ để đưa ra luật bầu cử năm nay.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "council" - Hội đồng, ủy ban.
/ˈkaʊn.səl/

Hội đồng, ủy ban.

"The student council organized a fundraising event for the school library. "

Hội đồng học sinh đã tổ chức một sự kiện gây quỹ cho thư viện trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "announced" - Thông báo, loan báo.
/əˈnaʊnst/ /əˈnaʊnstɪd/

Thông báo, loan báo.

"The teacher announced that there would be no school tomorrow due to the snow. "

Giáo viên thông báo rằng ngày mai sẽ không có buổi học nào vì có tuyết.