BeDict Logo

keys

/kiːz/
Hình ảnh minh họa cho keys: Âm giai, điệu thức.
noun

Nhà soạn nhạc đã cẩn thận chọn âm giai Đô trưởng và La thứ cho bản giao hưởng của mình để tạo sự cân bằng giữa cảm xúc vui tươi và buồn bã.

Hình ảnh minh họa cho keys: Từ khóa, chìa khóa.
noun

Đội ngũ marketing đã phát triển các phiên bản quảng cáo khác nhau cho cùng một quảng cáo xe hơi, một phiên bản tập trung vào các tính năng an toàn cho gia đình và một phiên bản khác nhấn mạnh hiệu suất cho những người lái xe trẻ tuổi.

Hình ảnh minh họa cho keys: Khóa điện báo.
noun

Trong Thế Chiến II, các điện báo viên lành nghề đã sử dụng khóa điện báo để gửi những thông điệp quan trọng bằng mã Morse đi khắp mọi nơi.

Hình ảnh minh họa cho keys: Khóa.
noun

Trong cơ sở dữ liệu của trường, trường "Mã số sinh viên" trong bảng "Lớp học" đóng vai trò như khóa để liên kết mỗi bản ghi lớp học với những sinh viên cụ thể đã đăng ký, mặc dù nhiều sinh viên có thể học chung một lớp.

Hình ảnh minh họa cho keys: Tìm mục tiêu, nhắm mục tiêu.
verb

Tìm mục tiêu, nhắm mục tiêu.

Đội ngũ marketing dự định điều chỉnh chiến dịch quảng cáo trực tuyến nhằm nhắm mục tiêu đến giới trẻ bằng cách tập trung vào các nền tảng mạng xã hội và các chủ đề thịnh hành.

Hình ảnh minh họa cho keys: Cân.
noun

Thí nghiệm khoa học đòi hỏi sự đo lường cẩn thận, sử dụng cân để đảm bảo khối lượng và trọng lượng của các hóa chất được cân bằng một cách chính xác.