

coldly
Định nghĩa
Từ liên quan
uncaring noun
/ʌnˈkeərɪŋ/ /ʌŋˈkeərɪŋ/
Sự thờ ơ, sự vô tâm.
Sự thờ ơ của người quản lý đã tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng, nơi nhân viên cảm thấy không được hỗ trợ và bị xem thường.
explanation noun
/ˌɛkspləˈneɪʃən/