adjective🔗ShareKhông được đỡ, không có giá đỡ. Without physical support."The bombed bridge was left unsupported and soon collapsed."Cây cầu bị đánh bom không còn được đỡ nên đã sập xuống rất nhanh.physicsstructurebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông được hỗ trợ, không được giúp đỡ, bơ vơ. For which support or help is not available."This obsolete software is unsupported. Please upgrade to the latest version."Phần mềm cũ kỹ này không còn được hỗ trợ nữa. Vui lòng nâng cấp lên phiên bản mới nhất.aidservicesystemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông có căn cứ, không được chứng minh, vô căn cứ. Without confirmation from a credible source, without verifying support"The sentence was unsupported by an inline citation or general bibliographic reference source notes."Câu đó không có dẫn chứng trực tiếp hoặc tài liệu tham khảo nào để chứng minh tính xác thực của nó.statementmediacommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc