BeDict Logo

insubordination

/ɪn.səˌbɔːr.dəˈneɪ.ʃən/ /ɪn.səˌbɔːr.dɪˈneɪ.ʃən/
Hình ảnh minh họa cho insubordination: Sự bất tuân, sự chống đối, sự không vâng lời.
 - Image 1
insubordination: Sự bất tuân, sự chống đối, sự không vâng lời.
 - Thumbnail 1
insubordination: Sự bất tuân, sự chống đối, sự không vâng lời.
 - Thumbnail 2
noun

Hành vi bất tuân lệnh của học sinh đó đã dẫn đến việc bị phạt ở lại trường.