

communicate
Định nghĩa
Từ liên quan
assignment noun
/əˈsaɪnmənt/ /æˈsaɪnmənt/
Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.
communicated verb
/kəˈmjuːnɪkeɪtɪd/
Truyền đạt, thông báo, trao đổi.
Giáo viên đã truyền đạt bài tập về nhà cho học sinh.