Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực
Cam kết, sự xác nhận.
"The commit to the new software version fixed the bug. "
Việc xác nhận phiên bản phần mềm mới đã sửa lỗi.
Trung lập.
"Switzerland is a neutral in international conflicts. "
Thụy sĩ là một nước trung lập trong các cuộc xung đột quốc tế.
Tột cùng, cơ bản nhất.
"The ultimate goal for the school's fundraising drive is to buy new computers. "
Mục tiêu tột cùng và cơ bản nhất của đợt gây quỹ cho trường là mua máy tính mới.
Sự đền bù, sự bồi thường, sự sửa sai.
"The children's poor behavior required several amends to their parents. "
Hành vi không tốt của bọn trẻ đòi hỏi chúng phải có nhiều hành động đền bù để bù đắp cho bố mẹ.
Trẻ vị thành niên, người chưa thành niên.
"It is illegal to sell weapons to minors under the age of eighteen."
Bán vũ khí cho trẻ vị thành niên dưới mười tám tuổi là bất hợp pháp.
Tiến triển, phát triển, biến chuyển.
"The students evolved through the hallways in a single file, following the designated path to their next class. "
Các học sinh di chuyển theo hàng một, tiến đều qua các hành lang theo đường dẫn đến lớp học tiếp theo.
Tiền tệ, ngoại tệ.
"Wampum was used as a currency by Amerindians."
Wampum đã từng được người Mỹ bản địa sử dụng như một loại tiền tệ để trao đổi hàng hóa.
Thương tích, vết thương, tổn thương.
"The passenger sustained a severe injury in the car accident."
Hành khách đó bị thương rất nặng trong vụ tai nạn xe hơi.
Băng dính.
"Hand me some tape. I need to fix a tear in this paper."
Cho tôi xin ít băng dính với. Tôi cần dán chỗ rách trên tờ giấy này.
Biện minh, bào chữa.
"How can you justify spending so much money on clothes?"
Làm sao bạn có thể biện minh cho việc tiêu quá nhiều tiền vào quần áo như vậy?
Vùng, khu vực, miền.
"the equatorial regions"
Các vùng gần xích đạo.
Sửa đổi, thay đổi một phần.
"The teacher modified the instructions for the science project to make them easier for the students. "
Giáo viên đã sửa đổi hướng dẫn cho dự án khoa học để làm cho chúng dễ hiểu hơn cho học sinh.
Van đạp giữ tiếng (của đàn piano).
"The sustain pedal on the piano allows the notes to ring out longer. "
Bàn đạp van trên đàn piano cho phép các nốt nhạc ngân vang lâu hơn.
Quyết tâm, nghị lực.
"It took all my resolve to go through with the surgery."
Tôi phải dùng hết quyết tâm và nghị lực mới có thể quyết định phẫu thuật.
Sự tạo ra, sự sản sinh.
"The new generation of computers has dramatically improved the speed of our work. "
Việc tạo ra thế hệ máy tính mới đã cải thiện đáng kể tốc độ công việc của chúng ta.
Trát, văn bản tóm tắt.
"The judge issued a brief ordering the student to appear in court next week. "
Quan tòa đã ban hành một trát, yêu cầu sinh viên đó phải có mặt tại tòa vào tuần tới để trả lời về một hành động pháp lý nào đó.
Phơi bày, vạch trần, làm lộ, giới thiệu.
"The teacher exposed the class to different cultures by showing pictures and videos from around the world. "
Giáo viên giới thiệu cho cả lớp về những nền văn hóa khác nhau bằng cách chiếu hình ảnh và video từ khắp nơi trên thế giới.
Chất cô đặc, chất đậm đặc.
"The coffee concentrate was strong, so a little went a long way. "
Cà phê đậm đặc này mạnh quá, nên chỉ cần một chút là đủ dùng.
Kề, cạnh kề.
"The adjacent room to the classroom was used for storage. "
Căn phòng liền kề với lớp học được dùng để chứa đồ.
Hình cầu, khối cầu.
"The ball is a perfect sphere. "
Quả bóng này là một hình cầu hoàn hảo.