adverb🔗ShareNgắn gọn, súc tích. In a concise manner, briefly, without excessive length."The teacher explained the new rule concisely, so everyone understood it quickly. "Cô giáo giải thích quy tắc mới một cách ngắn gọn, súc tích nên mọi người hiểu rất nhanh.languagecommunicationwritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc