noun🔗ShareBậc thang. A crosspiece forming a step of a ladder; a round."The wooden rung of the ladder was slippery, so I held on tight. "Cái bậc thang gỗ của cái thang bị trơn quá, nên tôi phải bám chặt.buildingpartarchitectureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGiằng, thanh giằng. A crosspiece between legs of a chair."The toddler tried to climb onto the chair by putting his foot on the rung. "Đứa bé cố trèo lên ghế bằng cách đặt chân lên thanh giằng giữa các chân ghế.partbuildingitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBậc, cấp bậc, vị trí. A position in a hierarchy."the lowest rung of the society"Bậc thấp nhất trong xã hội.positionjoborganizationbusinessachievementstructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareXà ngang, sườn tàu. A floor timber in a ship."The ship's carpenter carefully placed the new rung on the deck, making the stairway safer for the crew. "Người thợ mộc trên tàu cẩn thận đặt thanh xà ngang mới lên boong tàu, giúp cho cầu thang an toàn hơn cho thủy thủ đoàn.nauticalpartstructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNan hoa (xe), căm (xe). One of the stakes of a cart; a spar; a heavy staff."The farmer replaced the broken rung of the hay wagon with a sturdy oak spar. "Người nông dân thay thế cái nan hoa bị gãy của xe chở cỏ khô bằng một thanh gỗ sồi chắc chắn.partstructureitemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVành, chấu. One of the radial handles projecting from the rim of a steering wheel."The driver gripped the steering wheel's right rung to turn the car. "Người lái xe nắm chặt lấy chấu bên phải của vô lăng để rẽ xe.vehiclepartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThen. One of the pins or trundles of a lantern wheel."The clockmaker carefully inspected each rung of the lantern wheel, ensuring they were all securely fastened to keep the mechanism turning smoothly. "Người thợ đồng hồ cẩn thận kiểm tra từng then của bánh xe lồng đèn, đảm bảo chúng đều được gắn chặt để giữ cho bộ máy hoạt động trơn tru.partmachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRung, reo, ngân. Of a bell, etc., to produce a resonant sound."The bells were ringing in the town."Những quả chuông đang ngân vang khắp thị trấn.soundmusicbell-ringingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareReo, rung, ngân. To make (a bell, etc.) produce a resonant sound."The deliveryman rang the doorbell to drop off a parcel."Người giao hàng bấm chuông cửa để giao kiện hàng.soundmusicbell-ringingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareReo, ngân. To produce (a sound) by ringing."They rang a Christmas carol on their handbells."Họ rung chuông tay để ngân vang một bài hát mừng Giáng Sinh.soundbell-ringingmusicactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareReo, ngân, rung. To produce the sound of a bell or a similar sound."Whose mobile phone is ringing?"Điện thoại di động của ai đang reo vậy?soundbell-ringingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNghe có vẻ, hình như. Of something spoken or written, to appear to be, to seem, to sound."That does not ring true."Điều đó nghe không thật chút nào.appearancesoundlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGọi điện, điện thoại. To telephone (someone)."I will ring you when we arrive."Tôi sẽ gọi điện cho bạn khi chúng tôi đến nơi nhé.communicationtechnologyinternetChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRung, ngân vang, vọng, dội. To resound, reverberate, echo."The church bells rung loudly throughout the town square, signaling the start of the festival. "Tiếng chuông nhà thờ ngân vang lớn khắp quảng trường, báo hiệu sự bắt đầu của lễ hội.soundbell-ringingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhua chuông, đánh chuông. To produce music with bells."The school bell rang out a joyful tune, announcing the end of class. "Tiếng chuông trường khua lên một giai điệu vui tươi, báo hiệu giờ học đã kết thúc.musicbell-ringingsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVan nài, năn nỉ. To repeat often, loudly, or earnestly."The children kept ringing for their mother, wanting her to come and help with their homework. "Bọn trẻ cứ liên tục gọi mẹ, năn nỉ mẹ đến giúp chúng làm bài tập về nhà.soundcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareXỏ khoen (mõm). Of a pig: having a ring through the nose."The farmer led the rung pig towards the barn. "Người nông dân dẫn con lợn đã xỏ khoen (mõm) về phía chuồng.animalagricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc