

participants
Định nghĩa
Từ liên quan
competition noun
/ˌkɒmpəˈtɪʃən/ /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/
Cuộc thi, sự cạnh tranh, cuộc đấu.
participates verb
/pɑrˈtɪsɪpeɪts/ /pərˈtɪsɪpeɪts/
Tham gia, góp mặt, dự phần.
Cô ấy thường xuyên tham gia vào các buổi thảo luận trên lớp.