verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Liên lạc, tiếp xúc. To touch; to come into physical contact with. Ví dụ : "The side of the car contacted the pedestrian." Hông xe ô tô đã va vào người đi bộ. communication action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Liên lạc, liên hệ, tiếp xúc. To establish communication with something or someone Ví dụ : "I am trying to contact my sister." Tôi đang cố gắng liên lạc với em gái tôi. communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc