Hình nền cho physical
BeDict Logo

physical

/ˈfɪzɪkəl/

Định nghĩa

noun

Khám sức khỏe, kiểm tra sức khỏe.

Physical examination.

Ví dụ :

"How long has it been since your last physical?"
Lần khám sức khỏe gần đây nhất của bạn là khi nào?