BeDict Logo

communication

/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho communication: Truyền thông, giao tiếp, liên lạc.
 - Image 1
communication: Truyền thông, giao tiếp, liên lạc.
 - Thumbnail 1
communication: Truyền thông, giao tiếp, liên lạc.
 - Thumbnail 2
communication: Truyền thông, giao tiếp, liên lạc.
 - Thumbnail 3
communication: Truyền thông, giao tiếp, liên lạc.
 - Thumbnail 4
noun

Truyền thông, giao tiếp, liên lạc.

Một số người cho rằng sự giao tiếp là điều kiện tiên quyết cần thiết cho khả năng nhận thức; những người khác lại cho rằng nó là kết quả của khả năng đó.

Hình ảnh minh họa cho communication: Sự đồng cảm, sự thấu hiểu.
noun

Sự đồng cảm, sự thấu hiểu.

Giáo viên đã dùng cách nói "chúng ta đều có trách nhiệm với việc học của mình," một lối diễn đạt thể hiện sự đồng cảm và thấu hiểu, để khuyến khích cả lớp cùng nhau học tập.