Hình nền cho corrida
BeDict Logo

corrida

/kəˈriːdə/ /kɒˈriːdə/

Định nghĩa

noun

Đấu bò tót.

Ví dụ :

"Many tourists visit Spain to see a corrida. "
Nhiều khách du lịch đến Tây Ban Nha để xem một trận đấu bò tót.