BeDict Logo

musical

/ˈmju.zɪ.kəl/
Hình ảnh minh họa cho musical: Nhạc kịch.
 - Image 1
musical: Nhạc kịch.
 - Thumbnail 1
musical: Nhạc kịch.
 - Thumbnail 2
noun

Vở nhạc kịch thường niên của trường đã thành công vang dội, với những bài hát bắt tai và những điệu nhảy tràn đầy năng lượng do các học sinh biểu diễn.

Hình ảnh minh họa cho musical: Âm nhạc, trò chơi âm nhạc.
adjective

Lớp học nhảy đó rất giống trò chơi âm nhạc; học viên di chuyển quanh phòng theo nhạc, nhưng phải đứng im như tượng khi nhạc dừng.