BeDict Logo

cuisse

/kwɪs/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "armour" - Áo giáp, giáp trụ.
armournoun
/ˈɑː.mə/ /ˈɑːɹ.mɚ/

Áo giáp, giáp trụ.

"The knight's armour protected him from the dragon's fiery breath. "

Bộ giáp trụ của hiệp sĩ đã bảo vệ anh ta khỏi hơi thở lửa khủng khiếp của con rồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "from" - Từ, kể từ, bắt nguồn từ.
frompreposition
/fɹɒm/ /fɹʌm/

Từ, kể từ, bắt nguồn từ.

"I got a letter from my brother."

Tôi nhận được một lá thư từ anh trai tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "sword" - Kiếm, gươm.
swordnoun
/sɔːd/ /sɔɹd/

Kiếm, gươm.

"The knight carefully sheathed his sword after the jousting tournament. "

Sau giải đấu thương, hiệp sĩ cẩn thận tra kiếm vào vỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "knight" - Hiệp sĩ, kỵ sĩ.
knightnoun
/naɪt/

Hiệp , kỵ .

"The knight helped the queen with her homework. "

Người kỵ sĩ trẻ tuổi giúp nữ hoàng làm bài tập về nhà.

No Image
forconjunction
/fɔːr/

để, để

"I saved money for a new car."

Tôi tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "defensive" - Thế phòng thủ, tư thế phòng thủ, thái độ phòng thủ.
/dɪˈfɛnsɪv/

Thế phòng thủ, thế phòng thủ, thái độ phòng thủ.

"The football team's defensive strategy was key to their victory. "

Chiến thuật phòng thủ của đội bóng đá là yếu tố then chốt dẫn đến chiến thắng của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "battle" - Trận chiến, cuộc chiến, cuộc giao tranh.
battlenoun
/ˈbætəl/ /ˈbætl̩/

Trận chiến, cuộc chiến, cuộc giao tranh.

"the battle of life"

Cuộc chiến sinh tồn.

Hình ảnh minh họa cho từ "thighs" - Bắp đùi, đùi.
thighsnoun
/θaɪz/

Bắp đùi, đùi.

"Her thighs ached after the long hike up the mountain. "

Bắp đùi cô ấy đau nhức sau chuyến đi bộ đường dài lên núi.

Hình ảnh minh họa cho từ "during" - Kéo dài, tiếp diễn, tồn tại.
duringverb
/ˈdjɔː.ɹɪŋ/ /ˈdʒɔːɹɪŋ/ /ˈd(j)ʊɚ.ɪŋ/

Kéo dài, tiếp diễn, tồn tại.

"The storm during all night. "

Cơn bão kéo dài suốt cả đêm.

Hình ảnh minh họa cho từ "blows" - Gió mạnh, luồng gió mạnh.
blowsnoun
/bləʊz/ /bloʊz/

Gió mạnh, luồng gió mạnh.

"The wind was so strong that the blows shook the windows. "

Gió mạnh đến nỗi những luồng gió mạnh làm rung cả cửa sổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "protected" - Bảo vệ, che chở, giữ gìn.
/pɹəˈtɛktɪd/

Bảo vệ, che chở, giữ gìn.

"Condoms are designed to protect against sexually-transmitted diseases."

Bao cao su được thiết kế để bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.