Hình nền cho cuisse
BeDict Logo

cuisse

/kwɪs/

Định nghĩa

noun

Giáp che đùi.

Ví dụ :

Bộ giáp che đùi (cuisse) của hiệp sĩ bảo vệ đùi anh ta khỏi những nhát kiếm trong trận chiến.