Hình nền cho blows
BeDict Logo

blows

/bləʊz/ /bloʊz/

Định nghĩa

noun

Gió mạnh, luồng gió mạnh.

Ví dụ :

Gió mạnh đến nỗi những luồng gió mạnh làm rung cả cửa sổ.
noun

Hàng trắng, cô ca, bạch phiến.

noun

Cần sa.