Hình nền cho shook
BeDict Logo

shook

/ʃʊk/

Định nghĩa

noun

Bộ ván thùng, bộ phận rời của thùng.

Ví dụ :

Người thợ mộc cẩn thận lắp ráp bộ ván thùng gỗ để tạo ra một hộp đựng đồ chắc chắn.