adjective🔗ShareChăm chỉ, siêng năng, cần cù. Performing with industrious concentration; hard-working and focused."Scientists are very diligent in their work."Các nhà khoa học rất chăm chỉ và tập trung trong công việc của họ.characterattitudeworkabilityachievementjobqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc