adjective🔗ShareGần, lân cận, kế bên. Adjacent, near, close by"He stopped at a nearby store for some groceries."Anh ấy ghé vào một cửa hàng gần đó mua ít đồ tạp hóa.areaplaceessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareGần, ở gần. Next to, close to"The park is nearby, so we can walk there easily after school. "Công viên ở gần đây thôi, nên tan học chúng ta có thể dễ dàng đi bộ đến đó.placeareapositionessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc