Hình nền cho nearby
BeDict Logo

nearby

/ˌnɪərˈbaɪ/ /ˌniːrˈbaɪ/

Định nghĩa

adjective

Gần, lân cận, kế bên.

Ví dụ :

Anh ấy ghé vào một cửa hàng gần đó mua ít đồ tạp hóa.