Hình nền cho docklands
BeDict Logo

docklands

/ˈdɒkləndz/

Định nghĩa

noun

Khu bến tàu, khu cảng, vùng bến cảng.

Ví dụ :

Nhiều nhà kho cũ ở khu bến cảng Luân Đôn đã được chuyển đổi thành những căn hộ hiện đại.