

converts
/ˈkɑnvərts/ /kənˈvərts/

noun
Người cải đạo, người mới tin theo.

noun
Cú đá phạt ghi điểm sau cú try.







verb
Chiếm đoạt, biển thủ.







verb
Chuyển đổi, biến đổi.
Để minh họa mối quan hệ logic, giáo viên biến đổi mệnh đề "Tất cả hình vuông đều là hình chữ nhật" thành "Một vài hình chữ nhật là hình vuông".


verb
Đạt điểm, ghi điểm, nâng cao điểm số.

verb
