Hình nền cho enjoyable
BeDict Logo

enjoyable

/ɛnˈdʒɔɪ.jə.bəl/

Định nghĩa

adjective

Thú vị, thích thú, dễ chịu.

Ví dụ :

"That was an enjoyable day; I had a lot of fun."
Đó là một ngày thật thú vị; tôi đã có rất nhiều niềm vui.