Hình nền cho roused
BeDict Logo

roused

/ˈɹaʊzd/

Định nghĩa

verb

Đánh thức, tỉnh giấc, làm cho tỉnh ngộ.

Ví dụ :

Tiếng nhạc lớn từ ngoài đường đã đánh thức anh ấy khỏi giấc ngủ trưa.