Hình nền cho capable
BeDict Logo

capable

/ˈkeɪpəbl̩/

Định nghĩa

adjective

Có khả năng, giỏi, thạo, cừ, đủ năng lực.

Ví dụ :

"As everyone knew, he was capable of violence when roused."
Ai cũng biết, khi bị chọc giận lên thì hắn sẵn sàng dùng đến bạo lực.