

eschewing
Định nghĩa
Từ liên quan
shun verb
/ʃʌn/
Lảng tránh, né tránh, xa lánh.
"Acrophobes shun mountaineering."
Những người sợ độ cao thường né tránh việc leo núi.


"Acrophobes shun mountaineering."
Những người sợ độ cao thường né tránh việc leo núi.