Hình nền cho avoid
BeDict Logo

avoid

/əˈvɔɪd/

Định nghĩa

verb

Tránh, né tránh, lẩn tránh.

Ví dụ :

"To avoid conflict with her brother, Sarah tried not to talk to him. "
Để tránh xung đột với anh trai, Sarah cố gắng không nói chuyện với anh ấy.