BeDict Logo

vinaigrette

/vɪnəˈɡɹɛt/
Hình ảnh minh họa cho vinaigrette: Lọ đựng giấm thơm, lọ đựng muối ngửi.
noun

Lọ đựng giấm thơm, lọ đựng muối ngửi.

Cảm thấy choáng váng vì cái nóng mùa hè, quý cô thấm khăn vào thứ giấm thơm lấy từ cái lọ đựng giấm được trang trí cầu kỳ của cô ấy rồi nhẹ nhàng chấm lên thái dương.