Hình nền cho examen
BeDict Logo

examen

/ɪɡˈzeɪ.mən/

Định nghĩa

noun

Kiểm tra, khảo sát, xem xét.

Ví dụ :

Giáo viên thông báo về kỳ thi cuối kỳ môn lịch sử vào tuần tới.