adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Một cách thực tế, Dựa trên thực tế. In a factual manner Ví dụ : "The student answered the history question factually, providing the correct dates and details. " Học sinh trả lời câu hỏi lịch sử một cách thực tế, đưa ra những ngày tháng và chi tiết chính xác. statement language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc