Hình nền cho reverence
BeDict Logo

reverence

/ˈɹɛv.ə.ɹəns/

Định nghĩa

noun

Sự tôn kính, lòng thành kính.

Ví dụ :

Các học sinh thể hiện sự tôn kính đối với cô giáo của mình, vì họ nhận thấy kiến thức sâu rộng và sự tận tâm của cô.
noun

Sự tôn kính, lòng thành kính, sự tôn sùng.

Ví dụ :

Nhiều năm cống hiến và sự uyên bác của cô giáo đã khiến học sinh dành cho cô một sự tôn kính sâu sắc.