Hình nền cho founder
BeDict Logo

founder

/ˈfaʊndə/ /ˈfaʊndɚ/

Định nghĩa

noun

Người sáng lập, nhà sáng lập, người khai sinh.

Ví dụ :

"the founder of Facebook, Mark Zuckerberg"
Mark Zuckerberg, nhà sáng lập của Facebook.