Hình nền cho iceblink
BeDict Logo

iceblink

/ˈaɪsblɪŋk/

Định nghĩa

noun

Quầng sáng băng, ánh chớp băng.

Ví dụ :

Các thủy thủ biết chắc chắn có băng ở phía trước, dù không nhìn thấy, vì có quầng sáng băng rực rỡ trên đường chân trời.