
phenomena
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

glimmer/ˈɡlɪmə(ɹ)/ /ˈɡlɪmɚ/
Ánh sáng le lói, tia sáng yếu ớt.

afterglows/ˈæftərˌɡloʊz/
Dư quang, ánh tà dương.

butterfly effect/ˈbʌtərflaɪ ɪˈfɛkt/
Hiệu ứng cánh bướm.

shining/ˈʃaɪnɪŋ/
Chiếu sáng, làm sáng.

quakes/kweɪks/
Động đất, địa chấn.

shines/ʃaɪnz/
Ánh sáng, sự chiếu sáng.

chaology/keɪˈɒlədʒi/ /kiˈɒlədʒi/
Nghiên cứu về hỗn loạn, khoa học về hỗn loạn.

wonders/ˈwʌndəz/ /ˈwʌndɚz/
Kỳ quan, điều kỳ diệu.

dematerialised/ˌdiːməˈtɪəriəlaɪzd/ /ˌdiːməˈtɪriːəlaɪzd/
Biến mất, tan biến, phi vật chất hóa.

brown-out/ˈbraʊnˌaʊt/
Sụt áp, giảm điện áp.