adverb🔗ShareMang tính quốc tế, tầm quốc tế. In an international manner."The school's new program is internationally recognized for its innovative teaching methods. "Chương trình mới của trường được công nhận trên tầm quốc tế nhờ các phương pháp giảng dạy đổi mới.worldnationpoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc