Hình nền cho teach
BeDict Logo

teach

/tiːt͡ʃ/

Định nghĩa

verb

Dạy, hướng dẫn, chỉ dẫn.

Ví dụ :

"‘The bliss is there’, mumbled the old man and taught to Heaven."
"Hạnh phúc ở ngay đó," ông lão lẩm bẩm rồi hướng tay chỉ lên trời.