Hình nền cho interviewing
BeDict Logo

interviewing

/ˈɪntərvjuːɪŋ/ /ˈɪntərˌvjuːɪŋ/

Định nghĩa

verb

Phỏng vấn, vấn đáp.

Ví dụ :

Anh ấy đã phỏng vấn nhân chứng.