BeDict Logo

plains

/pleɪnz/
Hình ảnh minh họa cho plains: Vùng, miền.
noun

Khi làm việc với biểu tượng cảm xúc, lập trình viên cần hiểu cách chúng được sắp xếp trong các vùng khác nhau của tiêu chuẩn Unicode để hiển thị chúng một cách chính xác.

Hình ảnh minh họa cho plains: Bướm giáp.
noun

Khi đi dạo qua đồng cỏ, chúng tôi thấy vài con bướm giáp, dễ dàng nhận ra nhờ kiểu bay chậm rãi lượn lờ của chúng, đang bay lượn giữa những bông hoa dại.

Hình ảnh minh họa cho plains: Bướm Bindahara phocides.
noun

Trong lúc quan sát các loài bướm ở những vùng đồng bằng rộng lớn của Đông Nam Á, một nhà nghiên cứu đã bắt gặp loài bướm Bindahara phocides thuộc họ Lycaenidae.