BeDict Logo

earth

/ɜːθ/ /ɝθ/
Hình ảnh minh họa cho earth: Đất sét.
noun

Bạn sinh viên ngành hóa học nghiên cứu các loại "đất" khác nhau, ví dụ như oxit sắt (gỉ sắt), để hiểu rõ tính chất của chúng (trong đó "đất" ở đây là một số chất, ngày nay được biết là oxit kim loại, có đặc điểm là không nóng chảy và không tan trong nước, ví dụ như đất sét).