Hình nền cho royal
BeDict Logo

royal

/ˈɹɔɪəl/

Định nghĩa

noun

Hoàng tộc, người hoàng tộc.

A royal person; a member of a royal family.

Ví dụ :

Người thuộc hoàng tộc đã đến thăm trường để gặp gỡ các học sinh.
noun

Ví dụ :

"The new Australian currency, the royal, was planned to replace the pound, but it was later renamed the dollar. "
Đồng tiền mới của Úc, ban đầu dự định gọi là "royal" để thay thế đồng bảng Anh, nhưng sau đó đã được đổi tên thành đô la.
adjective

Cao quý, vương giả, thuộc hoàng gia.

Ví dụ :

Thiệp mời đám cưới hoàng gia, với thiết kế cầu kỳ, cho thấy đây sẽ là một buổi lễ ăn mừng rất sang trọng và ấn tượng.
adjective

Hỗn loạn, vô tổ chức.

Ví dụ :

Cuộc tranh luận về ngân sách trường học trở nên hỗn loạn vô tổ chức, với học sinh, giáo viên và phụ huynh đều la hét lẫn nhau.
adjective

Cao quý, Hoàng gia, Tuyệt vời.

Ví dụ :

"a royal pain in the neck"
Đúng là một nỗi phiền toái kinh khủng.