Hình nền cho labialize
BeDict Logo

labialize

/leɪˈbiːəˌlaɪz/ /ləˈbaɪəˌlaɪz/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

Khi phát âm từ "queen" (nữ hoàng), bạn cần môi hóa môi một chút cho âm "qu" đầu tiên.