Hình nền cho circled
BeDict Logo

circled

/ˈsɜː(ɹ)kəld/

Định nghĩa

verb

Đi vòng quanh, lượn quanh.

Ví dụ :

"The wolves circled the herd of deer."
Bầy sói đi vòng quanh đàn hươu.